Máy giặt phẳng bằng thép không gỉ được chế tạo bằng cách dập chính xác các tấm thép không gỉ. Vì vậy, vật liệu thép không gỉ mang lại nhiều lợi thế về hiệu suất hơn.
(1)Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời
Chịu được độ ẩm, axit, kiềm và sương muối, vượt trội hơn nhiều so với vòng đệm mạ kẽm bằng thép carbon
(2) Độ bền và độ cứng cao
Độ cứng Vickers có thể đạt trên 200HV đến 300HV và có thể chịu được lực tải trước tương đối cao.
(3) Chịu được nhiệt độ cao/thấp
Phạm vi nhiệt độ làm việc của Thép không gỉ Máy giặt phẳng rất rộng (từ -200°C đến +600°C)
(4)Không có vấn đề bong tróc lớp phủ bề mặt
Không giống như lớp mạ kẽm có thể bị mòn hoặc bong tróc, nó phù hợp với môi trường sạch sẽ
(5) Tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp
Trong môi trường ăn mòn, tuổi thọ của nó gấp vài lần, thậm chí hàng chục lần so với thép carbon
| Thứ hai | φ 16 | φ 18 | φ20 | φ22 | φ24 | φ27 | φ30 | φ33 | φ36 | φ39 | φ42 |
| d tối đa | 17.27 | 19.33 | 21.33 | 23.33 | 25.33 | 28.33 | 31.39 | 34.62 | 37.62 | 42.62 | 45.62 |
| d phút | 17 | 19 | 21 | 23 | 25 | 28 | 31 | 34 | 37 | 42 | 45 |
| dc tối đa | 30 | 34 | 37 | 39 | 44 | 50 | 56 | 60 | 66 | 72 | 78 |
| phút tháng mười hai | 29.48 | 33.38 | 36.38 | 38.38 | 43.38 | 49.38 | 55.26 | 58.8 | 64.8 | 70.8 | 76.8 |
| h tối đa | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 5.6 | 5.6 | 6.6 | 9 |
| giờ phút | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 4.4 | 4.4 | 5.4 | 7 |
(6)Thẩm mỹ và vệ sinh
Bề mặt nhẵn, dễ lau chùi, phù hợp với yêu cầu vệ sinh thực phẩm và y tế
Giới thiệu về vật liệu thép không gỉ
Vật liệu của Thép không gỉ Máy giặt phẳng chủ yếu bao gồm các loại khác nhau như thép không gỉ 304, 316 và 410. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở khả năng chống ăn mòn, độ bền và từ tính và chúng phù hợp với các môi trường làm việc khác nhau.
(1)Thép không gỉ 304
Các tính năng: Hiệu suất toàn diện tuyệt vời, có khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng xử lý và khả năng hàn, và mang lại hiệu quả kinh tế. Nó không có từ tính ở trạng thái dung dịch rắn, nhưng có thể phát triển từ tính yếu sau khi xử lý lạnh.
Hạn chế: Nó dễ bị ăn mòn rỗ hoặc ăn mòn kẽ hở trong môi trường biển hoặc trong môi trường ion clorua nồng độ cao (chẳng hạn như nước muối).
(2)Thép không gỉ 316
Các tính năng: Do sự hiện diện của molypden, khả năng chống ăn mòn của nó, đặc biệt là về khả năng chống ăn mòn điểm clorua và khả năng chống axit-bazơ, vượt trội hơn đáng kể so với 304, và độ bền nhiệt độ cao của nó cũng cao hơn.
Hạn chế: Nó cũng có từ tính yếu.
(3)Thép không gỉ 410
Đặc điểm: Thể hiện độ bền và khả năng chống mài mòn tuyệt vời, có thể đạt được độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt và có chi phí thấp.
Hạn chế: Có từ tính nhưng khả năng chống ăn mòn hạn chế, không thích hợp với môi trường ẩm ướt, nước mặn.
Có nhiều cách phân loại Thép không gỉ Máy giặt phẳng dựa trên chất liệu của chúng. Việc lựa chọn vật liệu cụ thể phải dựa trên môi trường làm việc cụ thể và các yêu cầu về hiệu suất cần thiết.