Ngay từ đầu, chúng tôi đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng Bu lông mặt bích đầu lục giác được sắp xếp hợp lý. Trước hết, nguyên liệu thô chúng tôi sử dụng (thép cacbon cao hoặc thép hợp kim) tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn công nghiệp chính thống như ASTM và ISO.
Trong quá trình sản xuất, máy sẽ kiểm tra độ chính xác chế tạo của cuộn dây, mặt bích và đầu. Để đảm bảo rằng các mẫu có thể chịu được lực xoắn, chúng tôi tiến hành kiểm tra thường xuyên. Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra cẩn thận bằng tay để kịp thời phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn như vết nứt, lớp phủ không đều.
Kiểu kiểm tra chi tiết này có thể đảm bảo hiệu quả hoạt động đáng tin cậy của từng bu lông và đặc biệt quan trọng trong các tình huống ứng dụng quan trọng.
Trước khi rời khỏi nhà máy, mỗi Bu lông mặt bích đầu lục giác được sắp xếp hợp lý đều phải trải qua quá trình kiểm tra chất lượng toàn diện. Chúng tôi sử dụng các công cụ chính xác để kiểm tra ren nhằm đảm bảo mặt bích phẳng và kiểm tra xem hệ thống truyền động có còn nguyên vẹn hay không. Từ mỗi lô sản phẩm, chúng tôi chọn ngẫu nhiên các mẫu để kiểm tra độ bền (chẳng hạn như lực ngang mà chúng có thể chịu được) và kiểm tra ăn mòn, bao gồm cả kiểm tra phun muối.
Bất kỳ bu lông không đủ tiêu chuẩn sẽ được gỡ bỏ. Chỉ những bu lông đáp ứng đầy đủ tất cả các tiêu chuẩn mới được xuất xưởng. Việc kiểm tra tỉ mỉ này được thực hiện trước khi giao hàng có nghĩa là bạn có thể yên tâm rằng những bu lông này sẽ hoạt động đáng tin cậy và khả năng hỏng hóc trong quá trình sử dụng sẽ thấp hơn.
| Thứ hai | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 | M20 |
| P | 0.8 | 1 | 1|1,25 | 1|1,25|1,5 | 1,25|1,5|1,75 | 1,5|2 | 1,5|2 | 1,5|2|2,5 | 1,5|2|2,5 |
| tối đa | 5.7 | 6.8 | 9.2 | 11.2 | 13.7 | 15.7 | 17.7 | 20.2 | 22.4 |
| dc tối đa | 11.8 | 14.2 | 17.9 | 21.8 | 26 | 29.9 | 34.5 | 38.6 | 42.8 |
| d1 | 4.48 | 5.35 | 7.19 | 9.03 | 10.86 | 12.70 | 14.70 | 16.38 | 18.38 |
| ds tối đa | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 14 | 16 | 18 | 20 |
| ds phút | 4.82 | 5.82 | 7.78 | 9.78 | 11.73 | 13.73 | 15.73 | 17.73 | 19.67 |
| e | 7.3 | 9.2 | 10.95 | 12.65 | 16.4 | 18.15 | 21.85 | 25.4 | 28.9 |
| k tối đa | 6.5 | 7.5 | 10 | 12 | 14 | 16 | 19 | 21.5 | 24 |
| k phút | 6.25 | 7.25 | 9.75 | 11.75 | 13.75 | 15.75 | 18.75 | 21.25 | 23.75 |
| r phút | 0.2 | 0.25 | 0.4 | 0.4 | 0.6 |
0.6 |
0.6 |
0.6 |
0.6 |
| L1 phút | 7.5 | 9 | 12 | 15 | 18 | 21 | 24 | 27 | 30 |
| giờ phút | 1.45 | 1.75 | 2.65 | 3.6 | 4.1 | 5.1 | 5.5 | 6 | 6.5 |
| h tối đa | 1.7 | 2 | 2.9 | 3.9 | 4.4 | 5.4 | 5.8 | 6.4 | 6.9 |
Hỏi: Bu lông mặt bích đầu lục giác được sắp xếp hợp lý chống ăn mòn như thế nào và có những lớp phủ nào?
Trả lời: Sự ăn mòn của Bu lông mặt bích hình lục giác được sắp xếp hợp lý chủ yếu phụ thuộc vào vật liệu của chúng hoặc lớp phủ được thêm vào. Bu lông loại thép không gỉ có thể chống gỉ một cách tự nhiên do có chứa crom. Bu lông thép carbon thường yêu cầu lớp phủ như mạ điện, mạ thiếc hoặc nhựa epoxy. Mạ kẽm mang lại sự bảo vệ tốt trong môi trường khô ráo hoặc trong nhà, trong khi mạ kẽm nhúng nóng mang lại sự bảo vệ mạnh mẽ hơn trong điều kiện ngoài trời hoặc ẩm ướt. Đối với những môi trường cực kỳ khắc nghiệt như môi trường biển hay hóa chất, có thể sử dụng các lớp phủ đặc biệt như xylan hay Dacromet để chống lại sự ăn mòn của nước muối và các chất hóa học.