Thiết kế của Bu lông đầu lục giác Superior Grip khá đơn giản: về cơ bản nó là một thanh ren có đầu lục giác ở một đầu. Hầu hết thân thanh đều có ren để có thể vặn vào đai ốc hoặc lỗ ren. Đầu rộng hơn thân thanh một chút, giúp cờ lê dễ cầm hơn. Một số đầu có phần phẳng bên dưới để phân phối áp lực; một số khác có cạnh dốc để tránh xuyên qua vật liệu. Thiết kế này có cấu trúc đơn giản, chi phí sản xuất thấp và thuận tiện khi sử dụng - đó là lý do tại sao bạn có thể thấy loại bu lông này được sử dụng ở hầu hết mọi nơi.
Bu lông đầu lục giác có tay cầm cao cấp có nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào lớp phủ của chúng. Bề mặt của bu lông mạ kẽm bóng, thân chính có màu xám bạc, trong một số trường hợp có màu hơi vàng. So với bu lông thép nguyên chất, lớp mạ kẽm trên bề mặt của nó có thể chống ẩm tốt hơn và có phạm vi ứng dụng rộng hơn. Đối với ngoài trời hoặc khu vực gần nguồn nước, bu lông mạ kẽm nhúng nóng có bề mặt nhám, màu xám đen và có thể duy trì vẻ ngoài trong thời gian dài hơn. Bề mặt còn có lớp oxit đen nên có màu xám đen hoặc đen. Điều này làm giảm độ chói và cung cấp một số khả năng chống gỉ. Vì vậy, màu sắc của bu lông không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn cho biết vị trí tối ưu và tuổi thọ ước tính của nó.
| Thứ hai | M12 | M16 | M20 | M22 | M24 | M27 | M30 |
| P | 1.75 | 2 | 2.5 | 2.5 | 3 | 3 | 3.5 |
| tối đa | 15.23 | 19.23 | 24.32 | 26.32 | 28.32 | 32.84 | 35.84 |
| ds tối đa | 12.43 | 16.43 | 20.52 | 22.52 | 24.52 | 27.84 | 30.84 |
| ds phút | 11.57 | 15.57 | 19.48 | 21.48 | 23.48 | 26.16 | 29.16 |
| phút | 22.78 | 29.56 | 37.29 | 39.55 | 45.2 | 50.85 | 55.37 |
| k tối đa | 7.95 | 10.75 | 13.4 | 14.9 | 15.9 | 17.9 | 19.75 |
| k phút | 7.05 | 9.25 | 11.6 | 13.1 | 14.1 | 16.1 | 17.65 |
| r phút | 1 | 1 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 2 | 2 |
| tối đa | 21 | 27 | 34 | 36 | 41 | 46 | 50 |
| giây phút | 20.16 | 26.16 | 33 | 35 | 40 | 45 | 49 |
Chúng tôi đã sản xuất Bu lông đầu lục giác có tay cầm cao cấp tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế chính trong một thời gian. Các tiêu chuẩn này bao gồm DIN 933/931 (giống như ISO 4014/4017), ANSI B18.2.1 và các mức hiệu suất được đề cập trong ISO 898-1. Vui lòng chỉ định các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn và cụ thể mà bạn yêu cầu, chẳng hạn như "DIN 933 M10 x 50 - 8.8", bao gồm số lượng tiêu chuẩn, kiểu máy, kích thước và mức hiệu suất để bạn có thể đáp ứng chính xác nhu cầu của mình.
Chúng tôi đảm bảo rằng bu lông đầu lục giác có độ bám cao này đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu về kích thước và độ bền. Điều này rất quan trọng cho việc kiểm tra chất lượng xuất khẩu của bạn và đảm bảo sự an toàn của chúng trong khâu lắp ráp cuối cùng.