Chi phí vận chuyển cho Đinh tán kéo lõi kẹp cao phụ thuộc vào số lượng bạn đặt hàng, nơi nó sẽ đến và cách bạn muốn vận chuyển. Đối với những đơn đặt hàng nhỏ đinh tán kéo lõi, chúng tôi báo phí vận chuyển theo trọng lượng—vận chuyển hàng không nhanh hơn nhưng chi phí cao hơn, trong khi vận chuyển đường biển rẻ hơn cho những chặng đường dài.
Đơn đặt hàng số lượng lớn nhận được mức giá tốt hơn: chúng tôi sử dụng vận tải đường biển hoặc giao hàng bằng xe tải để tiết kiệm tiền. Không có phí ẩn—tất cả chi phí vận chuyển đều được thể hiện rõ ràng trong báo giá, bao gồm phí hải quan đối với các lô hàng quốc tế. Cho dù bạn mua một lô nhỏ hay một thùng đầy đủ, chúng tôi sẽ tìm ra cách rẻ nhất để giao đinh tán cho bạn đúng hạn.
Đinh tán kéo lõi kẹp cao có thiết kế đơn giản gồm hai phần: thân hình ống rỗng có chốt mỏng (trục gá) chạy qua ở giữa. Đặc điểm rõ ràng nhất của đinh tán kéo lõi là một đầu có mặt bích, nằm phẳng trên vật liệu khi bạn đặt đinh tán vào.
Phần thân hẹp hơn một chút về phía cuối khi không có đầu nên rất dễ dàng đẩy vào các lỗ đã khoan trước. Sau khi lắp vào, bạn kéo chốt để mở rộng phần thân — thao tác này tạo thành một dây buộc chặt, cố định với một mặt nhẵn và một đầu phồng lên ở mặt kia. Chúng có chiều rộng và chiều dài khác nhau (2,4 mm đến 6,4 mm), đồng thời hình dạng nhỏ gọn rất phù hợp cho những vị trí chật hẹp mà dây buộc thông thường không vừa.
Câu hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho Đinh tán kéo lõi kẹp cao là bao nhiêu và tôi có thể lấy mẫu trước không?
Đơn đặt hàng nhỏ nhất của chúng tôi đối với đinh tán kéo lõi là 5.000 chiếc mỗi loại. Bạn có thể lấy mẫu miễn phí (tối đa 50 chiếc) để kiểm tra chất lượng trước. Đối với đinh tán tùy chỉnh, MOQ là 10.000 chiếc và mẫu sẽ mất vài ngày. Chúng tôi cũng nhận đơn đặt hàng thử nghiệm từ 1.000-5.000 chiếc với mức giá cao hơn một chút để giúp khách hàng mới bắt đầu mọi việc.
| D | L+0,99 | tối thiểu | Đường kính lỗ rỗng | Phạm vi hàn |
| φ2,4 | 4-16 | 26 | φ2,5 | L-4.5 L-2.5 |
| φ3,0 | 6-16 | 26 | φ3.1 | L-5.0 L-3.0 |
| φ3,2 | 6-20 | 27 | φ3,3 | L-5.5 L-3.5 |
| φ4.0 | 6-20 | 27 | φ4.1 | L-6.0 L-4.0 |
| φ4,8 | 8-25 | 27 | φ4,9 | L-7.0 L-5.0 |
| φ5,0 | 8-25 | 27 | φ5.1 | L-7.5 L-5.5 |
| φ6.0 | 10-30 | 27 | φ6.1 | L-8.0 L-6.0 |
| φ6,4 | 12-40 | 27 | φ6,5 | L-8.5 L-6.5 |
| Lưu ý về kích thước: Các thông số trên dựa trên dữ liệu đo từng đợt và chỉ mang tính chất tham khảo. Kích thước thực tế sẽ chiếm ưu thế. | ||||