Sau đây là phần giới thiệu về thông số kỹ thuật và kích thước của vít gỗ đầu tròn có rãnh tiêu chuẩn DIN 96.
Phạm vi tiêu chuẩn: Đường kính ren 1,6 mm đến 8 mm, hệ mét, khe đơn, đầu tròn, mũi khoan gỗ (ren thô).
Kích thước chính (mm, thông số kỹ thuật chung)
d: Đường kính danh nghĩa của ren
ds: Đường kính thanh (phần nhẵn của thanh)
dk: Đường kính đầu
k: Chiều cao của đầu
n: Chiều rộng của khe
t: Độ sâu của khe (tối đa)
L: Chiều dài danh nghĩa (phạm vi chung)
| d | ds (tối đa/phút) | dk (nom) | k | n | T(tối đa) | L |
| 1.6 | 1.6/1.2 | 3.2 | 1.1 | 0.4 | 0.7 | 3-12 |
| 2.0 | 2.0/1.6 | 4.0 | 1.4 | 0.5 | 0.9 | 4-16 |
| 2.5 | 2,5/2,1 | 5.0 | 1.7 | 0.6 | 1.1 | 5-20 |
| 3.0 | 3.0/2.6 | 6.0 | 2.1 | 0.8 | 1.35 | 6-25 |
| 3.5 | 3,5/3,02 | 7.0 | 2.4 | 0.8 | 1.6 | 8-30 |

Các vật liệu phổ biến cho vít gỗ đầu tròn có rãnh DIN 96 chủ yếu bao gồm thép carbon, thép không gỉ và hợp kim đồng. Loại vật liệu cụ thể được lựa chọn tùy thuộc vào môi trường sử dụng, yêu cầu về độ bền và ngân sách chi phí.
(1)Thép cacbon
Thép carbon là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất cho vít gỗ, có chi phí thấp, độ bền cao và hiệu suất xử lý tốt. Trong số đó, thép cacbon thấp là loại phổ biến nhất vì nó có hàm lượng cacbon thấp, độ bền và hiệu suất xử lý tốt hơn, thích hợp cho việc tạo hình nguội.
(2)Thép không gỉ
Bề mặt tự nhiên tạo thành một màng oxit dày đặc, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Không cần xử lý bề mặt bổ sung và nó phù hợp với hầu hết các môi trường ẩm ướt và ứng dụng ngoài trời.
(3)Đồng thau / Hợp kim đồng
Hợp kim đồng Vít gỗ đầu tròn có rãnh DIN 96 (thường được làm bằng đồng thau) thường được sử dụng trong các thiết lập trang trí hoặc chức năng đặc biệt do có vẻ ngoài vàng tự nhiên, khả năng chống ăn mòn và độ dẫn điện tuyệt vời.
| Vật liệu | Đặc trưng | Kịch bản áp dụng |
| Đồng thau, CuZn | Bề ngoài rất đẹp và có màu vàng. Nó có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng độ bền của nó thấp hơn thép cacbon. | Nội thất cao cấp, phục chế đồ cổ, sắp đặt nghệ thuật, phụ kiện phần cứng trang trí, kết nối điện |
| đồng | Khả năng chống ăn mòn của nó vượt trội hơn so với đồng thau và bề ngoài của nó có màu nâu đậm hơn. | Tàu thuyền, trang trí ngoài trời, cố định điêu khắc |
| Thứ hai | 2.5 | 3 | 3.5 | 4 | 4.5 | 5 | 5.5 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| P | 1 | 12 | 1.4 | 1.6 | 1.8 | 2 | 2.2 | 2.5 | 2.8 | 3 | 3.5 |
| ds phút | 2.25 | 2.75 | 3.2 | 3.7 | 4.2 | 4.7 | 5.2 | 5.7 | 6.64 | 7.64 | 9.64 |
| ds tối đa | 2.5 | 3 | 3.5 | 4 | 4.5 | 5 | 5.5 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| dk tối đa | 4.63 | 5.8 | 6.75 | 7.65 | 8.6 | 9.5 | 10.5 | 11.05 | 13.35 | 15.2 | 18.9 |
| dk phút | 4.23 | 5.3 | 6.25 | 7.15 | 8 | 8.9 | 9.9 | 10.35 | 12.55 | 14.4 | 18.1 |
| k tối đa | 1.98 | 2.37 | 2.65 | 2.95 | 3.25 | 3.5 | 3.95 | 4.34 | 4.86 | 5.5 | 6.8 |
| k phút | 1.78 | 2.07 | 2.35 | 2.65 | 2.95 | 3.2 | 3.65 | 3.94 | 4.46 | 5.1 | 6.4 |
| n phút | 0.6 | 0.8 | 0.9 | 1 | 12 | 12 | 1.4 | 16 | 18 | 2 | 2.5 |
| n tối đa | 0.85 | 1.05 | 1.15 | 1.35 | 1.55 | 1.55 | 1.75 | 1.95 | 2.15 | 2.35 | 2.85 |
| r | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| t tối đa | 1.3 | 1.54 | 1.74 | 1.98 | 2.2 | 2.5 | 2.7 | 2.8 | 3.06 | 3.66 | 4.32 |
| t phút | 0.9 | 1.06 | 1.26 | 1.38 | 16 | 1.9 | 2.1 | 2.2 | 2.34 | 2.94 | 3.6 |
(4)Các vật liệu tùy chọn khác
Hợp kim nhôm
Nhẹ, chống ăn mòn, nhưng độ bền thấp hơn
Thích hợp cho việc xây dựng tạm thời, trang trí nhẹ nhàng và bố trí triển lãm
Hợp kim titan
Độ bền cực cao, chống ăn mòn cực cao nhưng giá thành cao và khó gia công
Thích hợp cho các lĩnh vực đặc biệt như hàng không vũ trụ và thiết bị y tế cao cấp
(1) Vít gỗ đầu tròn có rãnh bằng thép carbon DIN 96 có bị rỉ sét trong quá trình vận chuyển hàng hải không?
Để giảm nguy cơ rỉ sét do hơi ẩm trong quá trình vận chuyển, chúng tôi thường áp dụng các biện pháp bảo vệ như giấy chống rỉ VCI + niêm phong túi nhựa + chất hút ẩm, có thể ngăn ngừa rỉ sét hiệu quả.
(2)Làm thế nào để đánh giá khả năng chống ăn mòn của vít DIN 96?
Khả năng chống ăn mòn được đánh giá thông qua các thử nghiệm phun muối. Vít mạ kẽm bằng thép carbon thường có thể chịu được 48-100 giờ; Vít inox có thể chịu được hàng trăm đến hàng nghìn giờ mà không bị rỉ sét.
(3) Mô-men xoắn lắp đặt phải là bao nhiêu?
Mô-men xoắn phụ thuộc vào vật liệu, loại gỗ và điều kiện bôi trơn. Ví dụ: khi vít gỗ đầu tròn có rãnh DIN 96 bằng thép carbon 4 mm được dẫn vào gỗ cứng, mô-men xoắn khuyến nghị là khoảng 2–3 N·m. Vượt quá giá trị này có thể khiến khe trượt hoặc đầu bị gãy.