Phạm vi ứng dụng của bu lông phà rất rộng, chủ yếu tập trung vào những ngành quan trọng có yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt về độ bền, khả năng chống rung và không gian.
(1)Ngành công nghiệp ô tô
Đây là một trong những lĩnh vực được ứng dụng rộng rãi nhất, chủ yếu là do kích thước đầu nhỏ, khả năng chịu mô-men xoắn cao và khả năng chống rung tuyệt vời, khiến nó rất phù hợp để lắp đặt trong các bộ phận nhỏ gọn như động cơ và hộp số.
(2)Hàng không vũ trụ
Kỹ thuật hàng không vũ trụ là lĩnh vực có yêu cầu cực kỳ cao về trọng lượng, độ bền và độ tin cậy. Bu lông phà là thiết bị tiêu chuẩn. Thiết kế đầu của chúng cho phép sử dụng trong không gian hạn chế và có thể cung cấp mô-men xoắn cao hơn bu lông thông thường.
(3)Máy móc hạng nặng và khai thác mỏ
Trong các ngành công nghiệp nặng như mỏ và nhà máy xi măng, bu lông có thể làm giảm bớt hư hỏng cho thiết bị do ứng suất cơ học cực độ và vật liệu mài mòn.
(4)Dầu khí
Trong môi trường hạn chế với cường độ cao và khả năng chống ăn mòn cao, lợi thế về kích thước đầu nhỏ của nó có thể tiết kiệm không gian một cách hiệu quả và ngăn ngừa ăn mòn hiệu quả.
(5)Năng lượng & Năng lượng
Các bu lông của tháp tua-bin gió, thiết bị khoan dầu và các bộ phận bên trong nhà máy điện hạt nhân cần có khả năng chịu được rung động và va đập.
(6)Máy móc công nghiệp & tổng hợp
Đồ gá phôi, thiết bị dây chuyền sản xuất, máy nén, v.v. - lắp ráp công nghiệp tổng hợp.
(7)Kỹ thuật xây dựng và kết cấu
Được sử dụng cho các nút kết nối dầm và cột trong kết cấu thép như cầu và các tòa nhà lớn.
(8)Hàng hải và ngoài khơi
Được sử dụng cho các nút kết nối dầm và cột trong kết cấu thép như cầu và các tòa nhà lớn.
(9)Vận tải đường sắt
Bu lông phà cũng được sử dụng trong các bộ phận quan trọng của phương tiện đường sắt. Chúng được sử dụng để kết nối hệ thống treo và cố định các thiết bị kết nối giữa các đoàn tàu và có yêu cầu an toàn cực kỳ cao.
(10)Thiết bị y tế
Hợp kim titan được sử dụng làm vật liệu cấy ghép chỉnh hình do khả năng tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, chẳng hạn như trong vít xương dùng để cố định gãy xương.
(11)Điện tử & Viễn thông
Trong lĩnh vực thiết bị điện tử và truyền thông, bu lông cỡ nhỏ được sử dụng để cố định các bộ phận chính xác. Thiết kế đầu của chúng cũng giúp ngăn chặn sự tích tụ bụi, điều này có lợi cho việc giữ cho thiết bị sạch sẽ.
(12)Năng lượng mới
Trong các lĩnh vực mới nổi như sản xuất năng lượng mặt trời và pin năng lượng mới, nó cũng được sử dụng làm thành phần kết nối cấu trúc và dây buộc cho các mô-đun pin.
| Thứ hai | M22 | M24 | M27 | M30 | M33 | M36 | M39 | M42 | M45 | M48 | M52 |
| P | 2.5 | 3 | 3 | 3.5 | 3.5 | 4 | 4 | 4.5 | 4.5 | 5 | 5 |
| dc tối đa | 33.3 | 38.1 | 38.1 | 42.8 | 47.5 | 52.3 | 57 | 61.7 | 66.5 | 76 | 76 |
| dc phút | 32.68 | 37.48 | 37.48 | 42.18 | 46.88 | 51.56 | 56.26 | 60.96 | 65.76 | 75.26 | 75.26 |
| ds tối đa | 22 | 24 | 27 | 30 | 33.0 | 36 | 39 | 42.0 | 45.0 | 48 | 52 |
| ds phút | 21.79 | 23.79 | 26.79 | 29.79 | 32.75 | 35.75 | 38.75 | 41.75 | 44.75 | 47.75 | 51.7 |
| phút | 25.4 | 27.7 | 27.7 | 34.6 | 36.90 | 41.60 | 47.30 | 47.30 | 53.10 | 57.70 | 57.70 |
| h tối đa | 6.9 | 7.98 | 7.98 | 9.21 | 9.62 | 10.82 | 12.71 | 12.56 | 15.65 | 16.1 | 16.1 |
| giờ phút | 6.54 | 7.35 | 7.35 | 8.78 | 9.19 | 10.39 | 12.28 | 12.13 | 15.13 | 15.58 | 15.58 |
| k tối đa | 22.36 | 25.56 | 25.56 | 28.96 | 32.0 | 35.2 | 38.3 | 41.4 | 44.7 | 51.03 | 51.03 |
| k phút | 22.04 | 25.24 | 25.24 | 28.54 | 31.6 | 34.80 | 37.90 | 41.00 | 44.30 | 50.57 | 50.57 |
| r tối đa | 1 | 1.2 | 1.20 | 1.4 | 1.60 | 1.60 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | 2.20 | 2.20 |
| r phút | 0.75 | 0.95 | 0.95 | 1.15 | 1.35 | 1.35 | 1.55 | 1.55 | 1.75 | 1.82 | 1.82 |
| tối đa | 22 | 24 | 24 | 30 | 32.00 | 36.00 | 41.00 | 41.00 | 46.0 | 50.0 | 50.0 |
| giây phút | 21.79 | 23.79 | 23.79 | 29.79 | 31.75 | 35.75 | 40.75 | 40.75 | 45.75 | 49.75 | 49.75 |
(1) Kích thước chính là gì?
Lấy DIN 34800 M10×1.5×40 làm ví dụ: Thông số ren là M10, bước là 1,5mm, chiều dài danh nghĩa là 40mm, đường kính ngoài của đầu xấp xỉ 14mm và đường kính của mặt bích xấp xỉ 20 mm.
(2)Độ bền kéo và độ cứng của Bu lông phà cấp 12.9 là bao nhiêu?
Trả lời: Độ bền kéo tối thiểu là 1200 MPa (khoảng 174.000 psi), cường độ năng suất tối thiểu là 1080 MPa và phạm vi độ cứng Rockwell là 39-44 HRC.
(3)Thời gian giao hàng là bao lâu? Có thể cung cấp đánh dấu bằng laser hoặc bao bì thương hiệu không?
Sản phẩm tiêu chuẩn có trong kho mất 3 - 7 ngày, sản phẩm tùy chỉnh mất 20-30 ngày.
Chúng tôi có thể cung cấp:
Đánh dấu bằng laser, đóng gói theo yêu cầu và đóng gói chống gỉ - những dịch vụ tùy chỉnh này có thể được thảo luận chi tiết hơn sau.