Bu lông đinh hai đầu có ren ở cả hai đầu và phần không có ren ở giữa. Thiết kế này khác với bu lông có ren đầy đủ. Cả hai loại bu lông đinh tán đều hoạt động rất tốt trong các lĩnh vực ứng dụng tương ứng.
Thứ nhất, chúng thường được sử dụng cùng với hai đai ốc lục giác (đôi khi có vòng đệm) để lắp đặt. Một đầu có thể được vặn vào lỗ ren của đế và đầu còn lại được kết nối cố định với bộ phận bằng đai ốc, đảm bảo sự cố định chắc chắn và phân bố ứng suất đồng đều.
Thứ hai, phần giữa không có rãnh giúp đạt được sự căn chỉnh chính xác trong quá trình lắp ráp, tránh hiện tượng nhiễu giữa các ren. Đồng thời, nó có thể làm giảm sự tập trung ứng suất, làm cho đinh tán chắc chắn hơn và ít bị gãy hơn khi chịu tải nặng.
Xin giới thiệu đến các bạn các loại Bu lông 2 đầu chủ yếu
Chúng tôi sẽ giải thích chúng từ ba khía cạnh sau đây.
(1)Phân loại cấu trúc ren
Loại kẹp: Cả hai đầu đều có cùng chiều dài ren, phần giữa là thanh trơn. Khi sử dụng, cả hai đầu đều được siết chặt bằng đai ốc. Đây là loại phổ biến nhất.
Tap End Type: Độ dài của hai đầu sợi chỉ khác nhau. Đầu dài hơn dùng để vặn vào lỗ mù của bộ phận, còn đầu ngắn hơn dùng để lắp đai ốc.
Stud ren liên tục: Còn được gọi là "thanh ren", có nghĩa là toàn bộ chiều dài của thanh được ren, không có phần trơn nào. Nó cung cấp độ dài tối đa cho kết nối ren.
Stud có ren một phần: Chỉ một đầu hoặc cả hai đầu có ren một phần, với đường kính lớn hơn của thanh trơn còn lại ở giữa.
(2)Phân loại theo mục đích đặc biệt
Stud đầu vuông: Một đầu có đầu vuông. Khi siết chặt đầu còn lại có thể dùng dụng cụ để kẹp đầu vuông, thuận tiện khi lắp đặt ở không gian chật hẹp.
Weld Stud: Một đầu được thiết kế để hàn trên nền kim loại, còn đầu còn lại có ren để kết nối các bộ phận khác.
(3)Phân loại vật liệu và cấp độ
Đinh tán B7: Được làm bằng thép hợp kim crom-molypden, nó trải qua quá trình xử lý nhiệt và là loại đinh tán phổ biến nhất được sử dụng ở nhiệt độ cao (thường lên tới 450°C) và điều kiện làm việc áp suất cao.
Stud L7: Thích hợp cho môi trường nhiệt độ thấp.
Đinh vít B8/B8M: Được làm bằng thép không gỉ 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn mạnh.
| Thứ hai | M18 | M20 | M22 | M24 | M27 | M30 | M33 | M36 | M39 | M42 | M48 |
| P | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 3 | 3 | 3.5 | 3.5 | 4 | 4 | 4.5 | 5 |
| b1 phút | 20.95 | 23.95 | 26.95 | 28.95 | 33.75 | 36.75 | 39.75 | 43.75 | 47.75 | 50.5 | 58.5 |
| b1 tối đa | 23.05 | 26.05 | 29.05 | 31.05 | 36.25 | 39.25 | 42.25 | 46.25 | 50.25 | 53.5 | 61.5 |
| ds | 16.38 | 18.38 | 20.38 | 22.05 | 25.05 | 27.73 | 30.73 | 33.40 | 36.40 | 39.08 | 44.75 |
Bu lông đinh tán hai đầu có nhiều ứng dụng và có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số mô tả về chức năng của chúng.
(1)Kết nối mặt bích trong thùng chứa đường ống
Các stud đi qua hai mặt bích. Siết chặt các đai ốc ở hai đầu để tạo thành lực kẹp chắc chắn và đồng đều.
(2)Ứng dụng lỗ mù
Khi một bộ phận có lỗ chìm (chẳng hạn như đầu xi lanh hoặc khối động cơ) và bộ phận kia có lỗ xuyên qua, đầu dài hơn của chốt sẽ được lắp vĩnh viễn vào lỗ chìm. Đầu kia được lắp bằng đai ốc.
(3)Lắp đặt kết cấu và thiết bị
Bu lông đinh được sử dụng để cố định các thiết bị nặng (như động cơ, máy bơm hoặc máy nén) vào móng hoặc khung. Đinh tán được cố định ở đế (hoặc cố định thông qua đai ốc ở cả hai bên).
(4)Môi trường áp suất cao và nhiệt độ cao
Trong các ngành công nghiệp hóa dầu, sản xuất điện và đóng tàu, đinh tán hai đầu thường được làm bằng thép hợp kim cường độ cao (như ASTM A193 B7) hoặc thép không gỉ (B8/B8M). Chúng có thể chịu được áp suất cao, thay đổi nhiệt độ và rung động tốt hơn.
(5)Các ứng dụng cần tháo gỡ thường xuyên
Bất kỳ bộ phận lắp ráp nào cần bảo trì thường xuyên - chẳng hạn như nắp kiểm tra, vỏ bơm hoặc tấm bảo vệ máy - đều phù hợp để sử dụng bu lông đinh tán. Bạn có thể tháo đai ốc nhiều lần mà không cần đeo sợi chỉ.