Đầu của bu lông mộng đơn đầu tròn có hình tròn. Trên vít có ren, ở giữa còn có một mộng duy nhất là một phần nhô ra nhỏ. Mộng này được sản xuất theo tiêu chuẩn hệ mét và có thể sử dụng kết hợp với nhiều loại đai ốc khác nhau.
Bu lông có thể được sử dụng để cố định hàng rào của cũi. Đầu tròn có thể ngăn các cạnh sắc xuất hiện, mộng đơn có độ bám chắc chắn và không làm rách nút chai. Bằng cách này, bố mẹ có thể yên tâm ngủ mà không lo ốc vít bị lỏng, ảnh hưởng đến sự an toàn của bé.
Bu lông mộng đơn đầu tròn có thể được sử dụng để lắp đặt các ray trượt của ngăn kéo tủ. Khoan lỗ trên các tấm bên và ray trượt của tủ, căn chỉnh các bu lông và mộng với các lỗ rồi lắp chúng vào, sau đó siết chặt các đai ốc. Các thanh trượt sẽ được cố định tại chỗ. Mộng đơn có thể đảm bảo vị trí của ray trượt không bị lệch, đầu tròn sẽ không ảnh hưởng đến việc đóng mở ngăn kéo. Khi kéo kéo êm ái không bị kẹt.
Bu lông cổ vuông đầu tròn có thể đảm bảo sự ổn định của hàng rào cũi. Đầu tròn không có cạnh sắc, mộng đơn có thể cầm chắc chắn mà không làm rách nút chai. Cha mẹ có thể yên tâm ngủ và không cần lo lắng về việc ốc vít bị lỏng.
Điểm bán sản phẩm
Ưu điểm lớn nhất của bu lông mộng đơn đầu tròn là “cố định chắc chắn và lắp đặt nhanh chóng”. Đầu tròn có thể phân bổ áp lực đều và không làm nát vật liệu. Mộng đơn có thể được kẹp vào lỗ khoan trước. Khi siết chặt đai ốc, bu lông sẽ không quay dọc, tránh được nhiều rắc rối. Hơn nữa, thông số kỹ thuật số liệu rất dễ tìm thấy phụ kiện. Dù là sửa chữa đồ đạc hay lắp ráp, bạn cũng không phải lo lắng về việc không khớp với chúng.
Thông số kỹ thuật và phân loại sản phẩm
Bu lông mộng đơn đầu tròn có nhiều thông số kỹ thuật và cấp độ khác nhau để phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Về thông số kỹ thuật, sự khác biệt chính là về đường kính và chiều dài. Đường kính thường nằm trong khoảng từ 4 mm đến 20 mm, trong khi chiều dài từ 10 mm đến 150 mm—bạn có thể chọn kích thước phù hợp dựa trên độ dày của các bộ phận được kết nối. Các loại ren bao gồm ren thô và ren mịn; sợi thô phổ biến hơn cho mục đích sử dụng thông thường, trong khi sợi mịn dành cho những trường hợp cần điều chỉnh chính xác. Đối với các loại, mức phổ biến là 4,8 và 8,8, biểu thị độ bền kéo. Cấp 4.8 phù hợp với các kết nối tải nhẹ, như các thiết bị gia dụng nhỏ hoặc các bộ phận cơ khí nhẹ. Lớp 8,8 có độ bền cao hơn, được sử dụng cho tải nặng hơn, chẳng hạn như linh kiện máy móc công nghiệp. Mỗi thông số kỹ thuật và cấp độ đều được đánh dấu rõ ràng trên bao bì, giúp bạn dễ dàng xác định và lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Phiên hỏi đáp
Có thể tùy chỉnh bu lông mộng đơn đầu tròn không?
Có, chúng tôi có thể tùy chỉnh bu lông mộng đơn đầu tròn theo bản vẽ hoặc yêu cầu cụ thể của bạn. Các thông số có thể tùy chỉnh bao gồm đường kính (từ M4 đến M12), chiều dài (từ 15mm đến 200mm), hình dạng mộng và xử lý bề mặt. Ví dụ: chúng ta có thể làm mộng dài hơn để kết nối lỗ sâu hơn hoặc thêm ren chống trượt để ổn định tốt hơn. Sản xuất theo yêu cầu mất 7–12 ngày làm việc đối với lô nhỏ và 18–25 ngày đối với đơn hàng lớn. Chúng tôi sẽ gửi mẫu để bạn xác nhận trước khi sản xuất hàng loạt.
Chất liệu sản phẩm
Bu lông nối cách điện cường độ cao loại 10.9 chủ yếu được làm bằng thép hợp kim làm vật liệu cơ bản. Thép hợp kim này là sự kết hợp giữa thép cacbon và các nguyên tố khác như crom, molypden và mangan, mang lại cho bu lông độ bền cao cần thiết cho loại Loại 10.9. Phần cách điện thường được làm bằng nhựa kỹ thuật, chẳng hạn như PTFE hoặc nylon, có hiệu suất cách nhiệt tốt và có thể ngăn chặn sự dẫn điện giữa các bộ phận được kết nối. Trước khi áp dụng lớp cách nhiệt, đế thép hợp kim sẽ trải qua quá trình xử lý nhiệt để tăng cường độ bền kéo và độ cứng. Lớp nhựa cách nhiệt được gắn chặt vào bề mặt bu lông thông qua quá trình đúc hoặc phủ. Việc lựa chọn vật liệu tập trung vào việc đáp ứng cả yêu cầu về độ bền cao và hiệu suất cách điện, đảm bảo bu lông có thể hoạt động ổn định trong các tình huống cần cả khả năng chịu tải và cách điện, như thiết bị điện hoặc hệ thống điều khiển công nghiệp.
Chi phí vận chuyển sản phẩm
Chi phí vận chuyển của bu lông khớp cách điện cường độ cao Loại 10.9 khác nhau dựa trên một số yếu tố. Đầu tiên, nó phụ thuộc vào số lượng đặt hàng. Các lô hàng nhỏ được vận chuyển bằng chuyển phát nhanh thường có giá cao hơn trên mỗi đơn vị, trong khi các lô lớn được vận chuyển bằng đường biển hoặc đường bộ sẽ tiết kiệm chi phí hơn. Điểm đến cũng quan trọng—vận chuyển đến các khu vực lân cận rẻ hơn so với các điểm đến đường dài hoặc quốc tế. Vận chuyển quốc tế có thể bao gồm các chi phí bổ sung như phí hải quan và bảo hiểm, là một phần của tổng chi phí vận chuyển. Trọng lượng và khối lượng bao bì cũng ảnh hưởng đến chi phí vì cước vận chuyển thường được tính theo trọng lượng hoặc thể tích, tùy theo giá trị nào cao hơn. Hầu hết các nhà cung cấp có thể cung cấp báo giá cước vận chuyển chi tiết dựa trên số lượng đặt hàng và địa chỉ giao hàng cụ thể của bạn. Nếu bạn cần giao hàng khẩn cấp, có sẵn các tùy chọn vận chuyển nhanh nhưng sẽ làm tăng chi phí vận chuyển tương ứng.