Liên quan đến các vấn đề thường gặp của đai ốc tròn có rãnh, đây là quy trình xử lý có hệ thống sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định và giải quyết vấn đề.
(1)Xác định vấn đề
Kiểm tra bằng mắt: Kiểm tra xem các đai ốc có bị lỏng hay không, các ren có bị rỉ sét hay bị trượt hay không và có vết nứt hoặc biến dạng nào ở các khe không.
Kiểm tra cảm nhận: Trong điều kiện an toàn, hãy thử vặn đai ốc bằng tay và quan sát xem có lực cản hoặc khe hở quay rõ ràng nào không.
Phản hồi của thiết bị: Chú ý xem có hiện tượng rung bất thường, tiếng ồn bất thường hoặc hoạt động không ổn định của thiết bị hay không.
Công cụ chuyên nghiệp: Tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên bằng cờ lê lực.
(2)Chẩn đoán lỗi
Đai ốc bị lỏng.
Vít sẽ không rơi ra.
Độ mòn chỉ
Đai ốc đã gãy.
Khe hư hỏng
(3)Tiến hành sửa chữa
Sửa chữa trực tiếp: Đối với các bộ phận lỏng lẻo và rỉ sét nhẹ, có thể thực hiện bôi trơn và siết chặt lại trực tiếp.
Thay thế linh kiện mới: Đối với những đai ốc có ren bị mòn nặng, rãnh bị hỏng hoặc bị đứt thì nên thay thế trực tiếp.
Quy trình vận hành tiêu chuẩn: Khi vận hành, luôn sử dụng đúng dụng cụ và tuân theo mô-men xoắn tiêu chuẩn.
Chúng tôi nhận thức rõ rằng kỹ thuật và thiết bị sản xuất tiên tiến là nền tảng để đảm bảo chất lượng và năng lực sản xuất cao. Vì vậy, chúng tôi đã giới thiệu các kỹ thuật tạo hình kim loại tiên tiến. Thông qua khuôn, các thanh kim loại bị biến dạng dẻo để tạo thành hình dạng cơ bản của đai ốc và quy trình xẻ rãnh tự động được áp dụng để đạt được quá trình xẻ rãnh hiệu quả và chính xác. Dây chuyền sản xuất tích hợp cho phép toàn bộ quá trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm được sản xuất độc lập. Đồng thời, chúng tôi được trang bị các dụng cụ kiểm tra và hệ thống kiểm soát chất lượng toàn quy trình để giám sát và theo dõi toàn bộ quy trình sản xuất đai ốc tròn có rãnh.
| Thứ hai | M3.5 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 | M20 |
| P | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 1 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2 | 2 | 2.5 | 2.5 |
| dk tối đa | 7 | 8 | 9 | 11 | 14 | 18 | 21 | 24 | 26 | 29 | 32 |
| dk phút | 6.64 | 7.64 | 8.64 | 10.57 | 13.57 | 17.57 | 20.48 | 23.48 | 25.48 | 28.48 | 31.38 |
| k tối đa | 3 | 3.5 | 4.2 | 5 | 6.5 | 8 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| k phút | 2.75 | 3.2 | 3.9 | 4.7 | 6.14 | 7.64 | 9.64 | 10.57 | 11.57 | 12.57 | 13.57 |
| n phút | 1.46 | 1.46 | 2.06 | 2.56 | 3.06 | 3.57 | 4.07 | 4.07 | 4.07 | 4.07 | 5.07 |
| n tối đa | 1.71 | 1.71 | 2.31 | 2.81 | 3.31 | 3.87 | 4.37 | 4.37 | 4.37 | 4.37 | 5.37 |
| t phút | 1 | 1.2 | 15 | 2 | 2.5 | 3.2 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 4.8 | 4.8 |
| t tối đa | 1.40 | 1.60 | 1.90 | 2.4 | 3 | 3.7 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 5.5 | 5.5 |
(1)Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn chung cho đai ốc tròn có rãnh là gì?
Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm: GB/T 812 (tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc), DIN 981 (tiêu chuẩn Đức, thường dùng để khóa vòng bi), DIN 1804, ANSI/ABMA 8.2 (tiêu chuẩn Mỹ), v.v.
(2)Đai ốc có thể tái sử dụng được không?
Có, miễn là cấu trúc như ren và khe của đai ốc không bị hỏng thì thân đai ốc có thể được tái sử dụng.
(3)Thời gian bảo trì khuyến nghị cho đai ốc là bao lâu?
Nên tiến hành kiểm tra ngoại hình mỗi tháng một lần; và thực hiện kiểm tra siết lại ngẫu nhiên bằng các công cụ chuyên nghiệp mỗi quý.
(4)Dữ liệu quan trọng nhất khi chọn thông số kỹ thuật đai ốc là gì?
Yếu tố quan trọng nhất là thông số ren (đường kính danh nghĩa × bước) và cần phải xác minh bước (chẳng hạn như M16 × 1.5) để đảm bảo nó hoàn toàn phù hợp với thông số ren của trục.